外资企业
[wài zī qǐ yè] [外 资 企 业]
viết tắt của 外商独资企业 (wài shāng dú zī qǐ yè)
许多外资企业纷纷入驻该开发区。
xǔ duō wài zī qǐ yè fēn fēn rù zhù gāi kāi fā qū.Nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài đã lần lượt chuyển vào khu phát triển này.
许多外资企业选择在此时入场投资。
xǔ duō wài zī qǐ yè xuǎn zé zài cǐ shí rù chǎng tóu zī.Nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài chọn thời điểm này để gia nhập thị trường đầu tư.