多肉植物
[duō ròu zhí wù] [多 肉 植 物]
cây mọng nước
这种多肉植物耐旱,平时不用频繁浇水。
zhè zhǒng duō ròu zhí wù nài hàn, píng shí bú yòng pín fán jiāo shuǐ.Loại cây mọng nước này chịu hạn tốt, bình thường không cần tưới nước thường xuyên.
[duō ròu zhí wù] [多 肉 植 物]
cây mọng nước
这种多肉植物耐旱,平时不用频繁浇水。
zhè zhǒng duō ròu zhí wù nài hàn, píng shí bú yòng pín fán jiāo shuǐ.Loại cây mọng nước này chịu hạn tốt, bình thường không cần tưới nước thường xuyên.