夜幕降临
[yè mù jiàng lín] [夜 幕 降 临]
đêm buông xuống
随着夜幕降临,大家渐渐入睡。
suí zhe yè mù jiàng lín, dà jiā jiàn jiàn rù shuì.Khi màn đêm buông xuống, mọi người dần dần chìm vào giấc ngủ.
夜幕降临后的城市景观格外迷人。
yè mù jiàng lín hòu de chéng shì jǐng guān gé wài mí rén.Cảnh quan thành phố khi màn đêm buông xuống đặc biệt mê hoặc.
随着夜幕降临,野外风声渐渐减弱。
suí zhe yè mù jiàng lín, yě wài fēng shēng jiàn jiàn jiǎn ruò.Khi màn đêm buông xuống, tiếng gió ngoài hoang dã dần yếu đi.