夜行昼伏[yè xíng zhòu fú] [夜 行 昼 伏]Lưu từKhácđi đêm ngủ ngày (thành ngữ)Chữ trong từ夜yèđêm行xíngđi昼zhòuban ngày伏fúcúi xuốngTừ cùng chữ:夜里yè liHSK 2trong đêm夜间yè jiānHSK 5ban đêm此起彼伏cǐ qǐ bǐ fúHSK 7chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ)埋伏mái fúHSK 8phục kích起伏qǐ fúHSK 8chuyển động lên xuống夜市yè shìHSK 9chợ đêm夜晚yè wǎnHSK 9ban đêm夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối夜班yè bānHSK 9ca đêmXem thêm (2)