大地水准面[dà dì shuǐ zhǔn miàn] [ĐẠI 地 THỦY 准 面]Lưu từKhácgeoidChữ trong từ大dàĐẠIto地dìđất水shuǐTHỦYnước准zhǔnchính xác面miànmặtTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học见面jiàn miànHSK 1gặp mặt大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)