大行其道[dà xíng qí dào] [ĐẠI 行 其 道]Lưu từKháchoành hành; rất phổ biếnChữ trong từ大dàĐẠIto行xíngđi其qícủa anh ấy道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học知道zhī dàoHSK 1biết大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học味道wèi daoHSK 2hương vị大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:猖獗chāng juéhoành hành