天体主义[tiān tǐ zhǔ yì] [天 体 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa khỏa thânChữ trong từ天tiānngày体tǐcơ thể主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:裸体主义luǒ tǐ zhǔ yìchủ nghĩa khỏa thân