裸体主义[luǒ tǐ zhǔ yì] [裸 体 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa khỏa thânChữ trong từ裸luǒtrần体tǐcơ thể主zhǔchủ义yìcông lýTừ ghép:裸体主义者luǒ tǐ zhǔ yì zhěngười theo chủ nghĩa khỏa thânTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộng涵义hán yìHSK 7nội dungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天体主义tiān tǐ zhǔ yìchủ nghĩa khỏa thân