天体物理[tiān tǐ wù lǐ] [天 体 物 理]Lưu từKhácvật lý thiên vănChữ trong từ天tiānngày体tǐcơ thể物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ýTừ ghép:天体物理学tiān tǐ wù lǐ xuévật lý thiên văn天体物理学家tiān tǐ wù lǐ xué jiānhà vật lý thiên vănTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý天空tiān kōngHSK 3bầu trời整理zhěng lǐHSK 3sắp xếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天体物理学tiān tǐ wù lǐ xuévật lý thiên văn