天体物理学家[tiān tǐ wù lǐ xué jiā] [天 体 物 理 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà vật lý thiên vănChữ trong từ天tiānngày体tǐcơ thể物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ý学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà天气tiān qìHSK 1thời tiết作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người天上tiān shàngHSK 2trên trời画家huà jiāHSK 2họa sĩXem thêm (3)