天地良心[tiān dì liáng xīn] [天 地 良 心]Lưu từKhácthành thật mà nói; nói thật lòngChữ trong từ天tiānngày地dìđất良liángtốt心xīntimTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến天上tiān shàngHSK 2trên trời小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:老实说lǎo shí shuōHSK 8thành thật mà nói说老实话shuō lǎo shi huàHSK 9thành thật mà nói