天文学大成[tiān wén xué dà chéng] [天 VĂN HỌC ĐẠI 成]Lưu từKháctác phẩm Almagest của PtolemyChữ trong từ天tiānngày文wénVĂNlời văn学xuéHỌChọc大dàĐẠIto成chéngthành côngTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành天上tiān shàngHSK 2trên trời完成wán chéngHSK 2hoàn thành组成zǔ chéngHSK 2hình thành天空tiān kōngHSK 3bầu trời建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong形成xíng chéngHSK 3hình thành造成zào chéngHSK 3gây raXem thêm (3)