天生的一对[tiān shēng de yī duì] [天 生 的 一 对]Lưu từKháccặp đôi sinh ra dành cho nhauChữ trong từ天tiānngày生shēngđược sinh的decủa一yīmột对duìđúngTừ cùng chữ:不对bù duìHSK 1không chính xác天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời反对fǎn duìHSK 3phản đối天空tiān kōngHSK 3bầu trời绝对jué duìHSK 3tuyệt đối面对miàn duìHSK 3đối mặt天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ针对zhēn duìHSK 4nhắm vàoXem thêm (3)