太平门[tài píng mén] [太 平 门]Lưu từKháclối thoát hiểmChữ trong từ太tàiquá平píngphẳng门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:消防通道xiāo fáng tōng dàolối thoát hiểm