太空站[tài kōng zhàn] [太 空 站]Lưu từKháctrạm vũ trụChữ trong từ太tàiquá空kōngkhông trung站zhàntrạmTừ ghép:国际太空站guó jì tài kōng zhànTrạm Vũ trụ Quốc tếTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空间站kōng jiān zhàntrạm vũ trụ