太空行走[tài kōng xíng zǒu] [太 空 行 走]Lưu từKhácđi bộ ngoài không gianChữ trong từ太tàiquá空kōngkhông trung行xíngđi走zǒuđiTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo太平tài píngHSK 9thái bìnhXem thêm (3)