失去后劲[shī qù hòu jìn] [失 去 后 劲]Lưu từKhácđuối dần; mất đà; mất hơiChữ trong từ失shīmất去qùđi后hòuphía sau劲jìnsức mạnhTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót干劲gàn jìnHSK 6nhiệt tình làm việc费劲fèi jìnHSK 7tốn sức失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai mộtXem thêm (3)