失和[shī hé] [失 和]Lưu từKhácbất hòa; trở nên xa cáchChữ trong từ失shīmất和hé(nối hai danh từ) vàTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất暖和nuǎn huoHSK 3ấm失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng总和zǒng héHSK 6tổng调和tiáo héHSK 6hài hòaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:离心lí xīnbất hòa闹矛盾nào máo dùnbất hòa