离心[lí xīn] [离 心]Lưu từKhácbất hòa; lực ly tâmChữ trong từ离lírời khỏi心xīntimTừ ghép:离心力lí xīn lìlực ly tâm离心机lí xīn jīmáy ly tâm气体离心qì tǐ lí xīnmáy ly tâm khí离心分离机lí xīn fēn lí jīmáy ly tâmTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm离开lí kāiHSK 2rời khỏi伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:失和shī hébất hòa闹矛盾nào máo dùnbất hòa