气体离心[qì tǐ lí xīn] [气 体 离 心]Lưu từKhácmáy ly tâm khíChữ trong từ气qìkhí体tǐcơ thể离lírời khỏi心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái timXem thêm (3)