失调电压[shī tiáo diàn yā] [失 调 电 压]Lưu từKhácđiện áp lệchChữ trong từ失shīmất调diàođiều chuyển电diànsét压yāđèTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót气压qì yāHSK 6áp suất khí quyển镇压zhèn yāHSK 6đàn áp高压gāo yāHSK 7áp suất cao高血压gāo xuè yāHSK 7huyết áp caoXem thêm (3)