失败主义[shī bài zhǔ yì] [失 败 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa thất bạiChữ trong từ失shīmất败bàiđánh bại主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tênXem thêm (3)