头昏眼花[tóu hūn yǎn huā] [头 昏 眼 花]Lưu từKháchoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mờ mắtChữ trong từ头tóuđầu昏hūnmê muội眼yǎnmắt花huāhoaTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào头疼tóu téngHSK 6đau đầu梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:头晕眼花tóu yūn yǎn huāhoa mắt chóng mặt (thành ngữ)