头面人物[tóu miàn rén wù] [头 面 NHÂN 物]Lưu từKhácnhân vật lãnh đạo; người quan trọngChữ trong từ头tóuđầu面miànmặt人rénNHÂNngười物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắmXem thêm (3)