奉承讨好[fèng cheng tǎo hǎo] [奉 承 讨 HẢO]Lưu từKhácnịnh nọt để lấy lòng; đạt được kết quả mong muốn bằng cách nịnh nọtChữ trong từ奉fèngdâng (cống phẩm)承chéngchịu讨tǎoxin好hǎoHẢOtốtTừ cùng chữ:最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất爱好ài hàoHSK 1thích友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện挺好tǐng hǎoHSK 2rất tốt正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)只好zhǐ hǎoHSK 3không còn lựa chọn nào khác ngoài...好好hǎo hǎoHSK 3tốt美好měi hǎoHSK 3đẹp良好liáng hǎoHSK 4tốtXem thêm (3)