奖酬[jiǎng chóu] [奖 酬]Lưu từKháckhuyến khích; thù laoChữ trong từ奖jiǎnggiải thưởng酬chóutiếp đãiTừ cùng chữ:奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng奖励jiǎng lìHSK 5thưởng奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng报酬bào chouHSK 7phần thưởng奖品jiǎng pǐnHSK 8giải thưởng奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắng奖牌jiǎng páiHSK 8huy chương (được trao như giải thưởng)奖项jiǎng xiàngHSK 8giải thưởngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:提倡tí chàngHSK 5khuyến khích鼓励gǔ lìHSK 5khuyến khích勉励miǎn lìHSK 6khuyến khích助长zhù zhǎngkhuyến khích