女修道院[nǚ xiū dào yuàn] [女 修 道 院]Lưu từKháctu viện nữChữ trong từ女nǚnữ修xiūtrang trí道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập việnXem thêm (3)