女士优先
[nǚ shì yōu xiān] [女 士 优 先]
Ưu tiên phụ nữ!
女士优先是基本的礼貌。
nǚ shì yōu xiān shì jī běn de lǐ mào.Ưu tiên phụ nữ là phép lịch sự cơ bản.
[nǚ shì yōu xiān] [女 士 优 先]
Ưu tiên phụ nữ!
女士优先是基本的礼貌。
nǚ shì yōu xiān shì jī běn de lǐ mào.Ưu tiên phụ nữ là phép lịch sự cơ bản.