女性主义[nǚ xìng zhǔ yì] [女 性 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa nữ quyềnChữ trong từ女nǚnữ性xìngbản chất主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)女士nǚ shìHSK 4quý bàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:女权主义nǚ quán zhǔ yìchủ nghĩa nữ quyền