女生外向[nǚ shēng wài xiàng] [女 生 外 向]Lưu từKhácđàn bà là con gái gả ra ngoài (thành ngữ); tấm lòng người phụ nữ là ở với chồngChữ trong từ女nǚnữ生shēngđược sinh外wàibên ngoài向xiànghướngTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái方向fāng xiàngHSK 2hướng女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đâyXem thêm (3)