女郎[nǚ láng] [女 郎]Lưu từKhácngười phụ nữ trẻ; thiếu nữ; cô gáiChữ trong từ女nǚnữ郎láng(cổ) quan lạiTừ ghép:应召女郎yìng zhào nǚ lánggái gọi赛车女郎sài chē nǚ lángcô gái đường đuaTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà新郎xīn lángHSK 4chú rể女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (1)