好吃懒做
[hào chī lǎn zuò] [HẢO NGẬT 懒 做]
thích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc (thành ngữ); chỉ muốn nhận không muốn cho
他好吃懒做,不愿工作。
tā hǎo chī lǎn zuò, bú yuàn gōng zuò.Anh ta ham ăn lười làm, không muốn làm việc.
[hào chī lǎn zuò] [HẢO NGẬT 懒 做]
thích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc (thành ngữ); chỉ muốn nhận không muốn cho
他好吃懒做,不愿工作。
tā hǎo chī lǎn zuò, bú yuàn gōng zuò.Anh ta ham ăn lười làm, không muốn làm việc.