威慑力量[wēi shè lì liang] [威 慑 力 量]Lưu từKhácsức mạnh răn đe; răn đeChữ trong từ威wēiquyền lực慑shèsợ力lìsức mạnh量liángđoTừ ghép:核威慑力量hé wēi shè lì lianglực lượng răn đe hạt nhânTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sát质量zhì liàngHSK 4chất lượng重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)