威烈[wēi liè] [威 烈]Lưu từKhácdữ dội; đáng gờmChữ trong từ威wēiquyền lực烈liènồng nhiệtTừ cùng chữ:强烈qiáng lièHSK 3mạnh mẽ热烈rè lièHSK 3nhiệt tình激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt壮烈zhuàng lièHSK 6dũng cảm威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa剧烈jù lièHSK 8dữ dội猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt威信wēi xìnHSK 9uy tínXem thêm (3)Từ cận nghĩa:剧烈jù lièHSK 8dữ dội凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶猛xiōng měngHSK 9dữ dội汹xiōngdữ dội