婚前财产公证
[hūn qián cái chǎn gōng zhèng] [婚 前 财 产 公 证]
thỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn
律师建议把婚前财产公证一下。
lǜ shī jiàn yì bǎ hūn qián cái chǎn gōng zhèng yí xià.Luật sư khuyên nên đi công chứng tài sản trước hôn nhân.
[hūn qián cái chǎn gōng zhèng] [婚 前 财 产 公 证]
thỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn
律师建议把婚前财产公证一下。
lǜ shī jiàn yì bǎ hūn qián cái chǎn gōng zhèng yí xià.Luật sư khuyên nên đi công chứng tài sản trước hôn nhân.