媒体访问控制[méi tǐ fǎng wèn kòng zhì] [媒 体 访 问 控 制]Lưu từKhácĐiều khiển truy cập phương tiện; MACChữ trong từ媒méimôi giới体tǐcơ thể访fǎng(dạng kết hợp) thăm问wènhỏi控kòngkiểm soát制zhìchế độTừ cùng chữ:媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật媒介méi jièHSK 6trung gian编制biān zhìHSK 6dệtXem thêm (3)