嫁资[jià zī] [嫁 资]Lưu từKháccủa hồi môn; Lượng từ: 份 (fèn), 笔 (bǐ)Chữ trong từ嫁jià(phụ nữ) kết hôn资zītài nguyênTừ cùng chữ:工资gōng zīHSK 3tiền lương投资tóu zīHSK 4đầu tư外资wài zīHSK 6đầu tư nước ngoài出资chū zīHSK 7cấp vốn合资hé zīHSK 7liên doanh嫁妆jià zhuangHSK 8của hồi môn师资shī zīHSK 8đội ngũ giáo viên集资jí zīHSK 8huy động vốn物资wù zīHSK 9hàng hóaTừ cận nghĩa:嫁妆jià zhuangHSK 8của hồi môn妆奁zhuāng liáncủa hồi môn陪奁péi liáncủa hồi môn陪嫁péi jiàcủa hồi môn陪送péi sòngcủa hồi môn