子空间[zǐ kōng jiān] [子 空 间]Lưu từKháckhông gian con (toán học)Chữ trong từ子zǐcon trai空kōngkhông trung间jiāngianTừ ghép:电子空间diàn zǐ kōng jiānkhông gian mạng仿射子空间fǎng shè zǐ kōng jiān(toán) không gian con afinTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh子女zǐ nǚHSK 3con cái民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa期间qī jiānHSK 4khoảng thời gianXem thêm (3)