电子空间[diàn zǐ kōng jiān] [电 子 空 间]Lưu từKháckhông gian mạngChữ trong từ电diànsét子zǐcon trai空kōngkhông trung间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phimXem thêm (3)Từ cận nghĩa:网络空间wǎng luò kōng jiānkhông gian mạng