存在主义[cún zài zhǔ yì] [存 TẠI 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa hiện sinhChữ trong từ存cúntồn tại在zàiTẠItồn tại主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:存在cún zàiHSK 3tồn tại意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa存心cún xīnHSK 7cố ýXem thêm (3)