存托凭证[cún tuō píng zhèng] [存 托 凭 证]Lưu từKháccổ phiếu lưu ký; chứng chỉ lưu ký (DR)Chữ trong từ存cúntồn tại托tuōnâng凭píngdựa vào证zhèngchứng chỉTừ ghép:美国存托凭证měi guó cún tuō píng zhèngBiên lai lưu ký của Mỹ (ADR)Từ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm存在cún zàiHSK 3tồn tại身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)签证qiān zhèngHSK 5thị thực辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứng存心cún xīnHSK 7cố ý存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệmXem thêm (3)