美国存托凭证[měi guó cún tuō píng zhèng] [美 国 存 托 凭 证]Lưu từKhácBiên lai lưu ký của Mỹ (ADR)Chữ trong từ美měiđẹp国guóquốc gia存cúntồn tại托tuōnâng凭píngdựa vào证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la MỹXem thêm (3)