存款准备金率
[cún kuǎn zhǔn bèi jīn lǜ] [存 款 准 备 金 率]
tỷ lệ dự trữ bắt buộc
央行决定从下月起下调金融机构的外汇存款准备金率。
yāng xíng jué dìng cóng xià yuè qǐ xià tiáo jīn róng jī gòu de wài huì cún kuǎn zhǔn bèi jīn lǜ.Ngân hàng trung ương quyết định hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc ngoại hối của các tổ chức tài chính từ tháng sau.