存款单[cún kuǎn dān] [存 款 单]Lưu từKhácchứng chỉ tiền gửiChữ trong từ存cúntồn tại款kuǎnmục单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn存在cún zàiHSK 3tồn tại简单jiǎn dānHSK 3đơn giản存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)传单chuán dānHSK 6tờ rơi床单chuáng dānHSK 6ga trải giường存心cún xīnHSK 7cố ý存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:定存dìng cúnchứng chỉ tiền gửi存款证cún kuǎn zhèngchứng chỉ tiền gửi