定存
[dìng cún] [定 存]
chứng chỉ tiền gửi; tiền gửi có kỳ hạn; viết tắt của 定期存款 (dìng qī cún kuǎn)
嗯,而且还要明确规定存储期限,逾期数据要及时销毁。
èn, ér qiě hái yào míng què guī dìng cún chǔ qī xiàn, yú qī shù jù yào jí shí xiāo huǐ.Ừm, hơn nữa còn phải quy định rõ thời hạn lưu trữ, dữ liệu quá hạn cần tiêu hủy kịp thời.
Trong bài: Phân tích mâu thuẫn giữa đô thị thông minh và riêng tư dữ liệu