存款者[cún kuǎn zhě] [存 款 者]Lưu từKhácngười gửi tiền; nhà đầu tư; chủ tài khoảnChữ trong từ存cúntồn tại款kuǎnmục者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả存在cún zàiHSK 3tồn tại记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:储户chǔ hùngười gửi tiền (ngân hàng)存户cún hùngười gửi tiền (trong ngân hàng hoặc cổ phiếu)