学说【學說】
[xué shuō] [HỌC THUYẾT]
lý thuyết; học thuyết
指学术上经过系统论证的理论观点。
这项新的考古发现有力印证了该历史学说的合理性。
zhè xiàng xīn de kǎo gǔ fā xiàn yǒu lì yìn zhèng le gāi lì shǐ xué shuō de hé lǐ xìng.Phát hiện khảo cổ mới này chứng minh mạnh mẽ tính hợp lý của học thuyết lịch sử đó.