达尔文学说[dá ěr wén xué shuō] [达 尔 VĂN HỌC THUYẾT]Lưu từKhácThuyết DarwinChữ trong từ达dáđạt tới尔ěrnhư vậy文wénVĂNlời văn学xuéHỌChọc说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng达到dá dàoHSK 3đạt tới一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung达成dá chéngHSK 5đạt được (một thỏa thuận)再说zài shuōHSK 6nói lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:达尔文主义dá ěr wén zhǔ yìThuyết Darwin