达尔文主义[dá ěr wén zhǔ yì] [达 尔 VĂN 主 义]Lưu từKhácThuyết DarwinChữ trong từ达dáđạt tới尔ěrnhư vậy文wénVĂNlời văn主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa达到dá dàoHSK 3đạt tới含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý达成dá chéngHSK 5đạt được (một thỏa thuận)名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:达尔文学说dá ěr wén xué shuōThuyết Darwin