安培小时[ān péi xiǎo shí] [安 培 TIỂU 时]Lưu từKhácampe-giờ (Ah)Chữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng培péiđắp đất小xiǎoTIỂUnhỏ时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đóXem thêm (3)